day off

Học thuật
Thân thiện
day off

He enjoys reading a book on his day off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày nghỉ: Một ngày một người không phải đi làm hoặc đi học theo lịch trình thông thường, thường một phần của lịch nghỉ phép hoặc lịch làm việc luân phiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm looking forward to my day off next Monday. (Tôi đang mong chờ ngày nghỉ của mình vào thứ Hai tới.)
    • She spent her day off relaxing at home. ( ấy đã dành ngày nghỉ của mình để thư giãnnhà.)
    • Do you have a day off this week? (Bạn ngày nghỉ nào trong tuần này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a day off": nghỉ làm/ nghỉ học một ngày.

    • He decided to take a day off to attend his son's school event. (Anh ấy quyết định nghỉ làm một ngày để tham dự sự kiệntrường của con trai.)
  • "to have a day off": một ngày nghỉ.

    • All employees have a day off on National Day. (Tất cả nhân viên đều một ngày nghỉ vào ngày Quốc khánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Day off work (cụm danh từ): ngày nghỉ làm.

    • My day off work is usually Sunday. (Ngày nghỉ làm của tôi thường Chủ nhật.)
  • Day off school (cụm danh từ): ngày nghỉ học.

    • The children have a day off school for the teacher's conference. (Bọn trẻ một ngày nghỉ học hội nghị giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Day of rest: ngày nghỉ ngơi.
  • Leave day: ngày nghỉ phép.
  • Non-working day: ngày không làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "day off".)

Thành ngữ liên quan
  • Make the most of your day off: tận dụng tối đa ngày nghỉ của bạn.
    • You should make the most of your day off and go on a short trip. (Bạn nên tận dụng tối đa ngày nghỉ đi chơi xa một chút.)
day off

He enjoys reading a book on his day off.

Noun
  1. ngày nghỉ
    • Thursday is his day off
      Thứ sáu ngày nghỉ của anh ấy